evangelical and reformed church

evangelical and reformed church

A family attends a service at the local evangelical and reformed church.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo hội Tin Lành Cải cáchmột giáo phái Tin Lành thuộc hệ phái Calvin, được hình thành từ sự hợp nhất giữa các truyền thống Tin Lành Cải cách ở Mỹ vào thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Tin Lành Cải cách nhấn mạnh mạnh mẽ vào thuyết tiền định.)
  • (Nhiều thành viên của giáo hội Tin Lành Cải cách tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the United Church of Christ": một giáo hội kế thừa từ sự hợp nhất của evangelical and reformed church với các giáo phái khác.

    • The United Church of Christ was formed in 1957, partly from the evangelical and reformed church. (Giáo hội Thống nhất Chúa Kitô được thành lập năm 1957, một phần từ giáo hội Tin Lành Cải cách.)
  • "Calvinist heritage": di sản Calvin giáo hội này bảo tồn.

    • The evangelical and reformed church retains its Calvinist heritage in its liturgy. (Giáo hội Tin Lành Cải cách giữ gìn di sản Calvin trong phụng vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Evangelical (adj): thuộc về Tin Lành, nhấn mạnh vào sự cứu rỗi qua đức tin.
    • The evangelical movement grew rapidly in the 19th century. (Phong trào Tin Lành phát triển nhanh chóng vào thế kỷ 19.)
  • Reformed (adj): thuộc về Cải cách, liên quan đến các giáo hội theo thần học Calvin.
    • The reformed tradition values simplicity in worship. (Truyền thống Cải cách coi trọng sự giản dị trong thờ phượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Calvinist denomination: giáo phái Calvin.
  • Protestant church of Calvinist faith: giáo hội Tin Lành theo đức tin Calvin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.)